Make a decision — đưa ra quyết định, Make a mistake — phạm lỗi, Make money — kiếm tiền, Make an appointment — đặt lịch hẹn, Make a complaint — đưa ra lời phàn nàn, Make progress — tiến bộ, Make an effort — cố gắng, Make arrangements — sắp xếp, Make a contribution — đóng góp, Make a living — kiếm tiền, Make a promise — hứa, Do homework — làm bài tập về nhà, Do business — kinh doanh, làm ăn, Do damage — gây thiệt hại, Do a favor — giúp đỡ, Do exercise — tập thể dục, Do research — nghiên cứu, Do the dishes — rửa bát, Do your best — cố gắng hết sức, Do a course — tham gia khóa học, Do harm — gây hại, Do the laundry — giặt giũ, Take a shower — tắm, Take a risk — chấp nhận rủi ro, Take a break — giải lao, Take care — chăm sóc, Take place — diễn ra, Take notes — ghi chép, Take a photo — chụp ảnh, Take action — hành động, Take responsibility — chịu trách nhiệm, Get married — kết hôn, Get ready — chuẩn bị, Get dressed — mặc quần áo, Get a job — có được việc làm, Get in touch — liên lạc, Get in trouble — gặp rắc rối, Have a shower — tắm, Have breakfast — ăn sáng, Have a conversation — trò chuyện
0%
Collocations
共有
共有
Nguyenthihoaith12
さんの投稿です
コンテンツの編集
セーブ
いいね!
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
見て覚える
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
もっとこんな感じだ
Tieng Anh 5 - Unit 2
Quynhanhle2110
さんの投稿です
クイズ
8
Luyện tập động ngữ (cụm động từ)
Yennhi12t1
さんの投稿です
クイズ
5
Tieng Anh 4-Unit 6-
Gianghuynh9876
さんの投稿です
アナグラム
4
Have something done - speaking activity
Savvyenglish
さんの投稿です
ランダムホイール
16
Tạo game câu hỏi trắc nghiệm
Vanthanh89
さんの投稿です
クイズ
10
Bài tập của CAN/ CAN'T
Lemaidinhmyts
さんの投稿です
クイズ
4
Hoạt động trong ngày (Activities in a day)
Linhtruong142
さんの投稿です
マッチアップ
5
Ca dao tục ngữ
Vanbuidichvongb
さんの投稿です
クロスワード
12
AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。
詳細情報。
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?