Run, Chạy, Eat, Ăn, Drink, Uống, Read, Đọc, Write, Viết, Speak, Nói, Listen, Nghe, Walk, Đi bộ, Sleep, Ngủ, Play, Chơi, Jump, Nhảy, Sing, Hát, Dance, Nhảy múa, Cook, Nấu ăn, Drive, Lái xe, Swim, Bơi, Study, Học, Work, Làm việc, Buy, Mua, Sell, Bán

[Review] Basic verbs

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?