Reality TV shows, Chương trình truyền hình thực tế, Documentaries, Phim tài liệu (về thiên nhiên, lịch sử...), Binge-watch, Cày phim (xem nhiều tập liên tục), Educational programs, Chương trình giáo dục, Family-friendly content, Nội dung phù hợp với gia đình, Streaming services, Các dịch vụ xem trực tuyến (Netflix, YouTube, Disney+), On-the-go, Khi đang di chuyển (trên xe bus, tàu hỏa...), To be glued to the screen, Dán mắt vào màn hình, To catch up on, Xem bù (những tập đã bỏ lỡ), To revolve around, Xoay quanh (nội dung chính), Thought-provoking, Đáng để suy ngẫm (nội dung sâu sắc), Hilarious, Cực kỳ hài hước, Vivid cinematography, Kỹ thuật quay phim/hình ảnh sống động, A great conversation starter, Một chủ đề tốt để bắt đầu câu chuyện, To have a lot in common, Có nhiều điểm chung, To keep up with the latest trends, Cập nhật những xu hướng mới nhất, To switch off, Thư giãn, tạm ngưng suy nghĩ, On the edge of my seat, Hồi hộp, căng thẳng khi xem, A couch potato, Người lười vận động, xem TV quá nhiều, Not my cup of tea, Không phải gu của tôi
0%
INTER - AP - TV PROGRAMS
共有
共有
Elle13
さんの投稿です
コンテンツの編集
セーブ
いいね!
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
マッチアップ
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
もっとこんな感じだ
TRÁI CÂY - GAME SHOW
Worldlanguageteacher
さんの投稿です
ゲームショウ・クイズ
5
Do you like TV? (vocabulary)
Paolamby
さんの投稿です
ハングマン
6
Chit Chat 2 Unit 8: TV programmes
Teachervj
さんの投稿です
マッチアップ
3
Ôn TV anh ênh inh
Diemtrinh3010
さんの投稿です
クイズ
7
[TV] Đã/ sẽ/ đang
Vangnau20378
さんの投稿です
文字を揃える
9
Tiếng Anh 7 - Unit 8: Films - Vocab
Missanhielts
さんの投稿です
マッチアップ
3
Tiếng Anh 8 - Unit 1: Leisure time (part 1)
Lfang748664
さんの投稿です
マッチアップ
4
Unit 7: Television (Tiếng Anh 6 - Global success)
Thutrang271212
さんの投稿です
マッチアップ
3
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?