cool forests (n): rừng ôn đới, lynx (n): linh miêu, immediately (adv): ngay lập tức, frequently (adv): thường xuyên, expedition (n): cuộc thám hiểm, advertise (v): quảng cáo, qualification (n): bằng cấp / trình độ chuyên môn, unloading (n): việc dỡ hàng / bốc dỡ, refreshment (n): đồ ăn nhẹ, thức uống, afraid of (adj): sợ / sợ hãi về điều gì, operation (n): ca phẫu thuật/ sự vận hành, clearly-marked route (n): tuyến đường được đánh dấu rõ ràng, disturb (v): làm phiền, quấy rầy, signposted (adj): có biển chỉ dẫn, wipe away (v): lau sạch, xóa đi, silent (adj): im lặng, nervously (adv): một cách lo lắng, hồi hộp, spare (v/adj): để dành/ dư thừa.
0%
PET- Unit 11
共有
共有
共有
Secdanang
さんの投稿です
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
ランダムカード
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
テンプレートを切り替える
すべてを表示
アクティビティを再生すると、より多くのフォーマットが表示されます。
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?