evidence, bằng chứng, chứng cứ, excavation, sự khai quật, period, giai đoạn, pioneer, người tiên phong, chronological, theo thứ tự thời gian, consecutive, liên tục, liên tiếp, historical, thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử, imminent, sắp xảy ra, nostalgic, hoài niệm, prehistoric, thuộc thời tiền sử, prior to, trước, erode, bào mòn, xói mòn, infer, suy ra, luận ra, predate, có trước, đi trước, span, quãng thời gian, formerly, trước đây, previously, trước đấy, subsequently, sau đó

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?