building dollhouses, xây nhà búp bê, chatting with friends, nói chuyện với bạn bè, collect, thu thập, sưu tập, collecting coins, sưu tầm tiền xu, collecting dolls, sưu tầm búp bê, collecting stamps, sưu tầm tem, collecting teddy bears, sưu tầm gấu bông, do judo, tập Ju-đô, do yoga, tập Y-ô-ga, do gymnastics, tập thể dục, do sports, tập thể thao, do gardening, làm vườn, go jogging, chạy bộ, go swimming, đi bơi, go camping, đi cắm trại, go mountain-climbing, đi leo núi, go shopping, đi mua sắm, go skateboarding, đi trượt ván, hang out, đi chơi, hang out with friends, đi chơi với bạn bè, horse riding, cưỡi ngựa, listening to music, nghe nhạc, making models, làm mô hình, paint, vẽ, playing board games, chơi những trò chơi dùng đến bảng (chơi cờ,...), playing chess, chơi cờ, playing computer games, chơi trò chơi trên máy tính, playing the guitar, chơi đàn ghi ta, playing the piano, chơi đàn piano, playing the violin, chơi đàn violin, reading books, đọc sách, taking photos, chụp ảnh, walking the dog, dắt chó đi dạo, watching television, xem TV
0%
Unit 1. Hobbies
共有
共有
共有
Nguyenhanghpu2
さんの投稿です
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
フラッシュカード
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
テンプレートを切り替える
すべてを表示
アクティビティを再生すると、より多くのフォーマットが表示されます。
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?