community, cộng đồng, a craft village, làng nghề thủ công, (skilled) artisans, thợ thủ công lành nghề, garbage collector, người thu gom rác, electrician, thợ điện, firefighter, lính cứu hỏa, delivery person, người vân chuyển, delivery goods, vận chuyển hàng hóa, attraction, sự thu hút, handicraft, đồ thủ công mỹ nghệ, facility / amenity, cơ sở vật chất, fragrance, mùi hương, look around, nhìn xung quanh, pass down, truyền lại, hand down, truyền lại, preserve, bảo tồn, artisan, nghệ nhân

English 9 global success unit 1

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?