Kate đang làm bài tập về nhà., Kate is doing her homework now., Chúng tôi đang chờ xe buýt., We are waiting for the bus., Em trai tôi đang khóc rất to., My little brother is crying loudly., Các học sinh không đang chú ý., The students aren't paying attention., Bố của bạn có đang rửa xe không?, Is your father washing the car?, Hôm nay cô ấy không mặc áo khoác., She isn't wearing a jacket today., Bọn trẻ đang hát một cách vui vẻ., The children are singing happily., Tôi đang tìm chìa khóa của mình., I am looking for my keys., Họ đang nói tiếng Anh trong lớp học., They are speaking English in class., Chị/em gái của bạn có đang giúp bạn không?, Is your sister helping you?, Tại sao bạn của bạn đang cười?, Why are your friends laughing?, Ông bà tôi hiện không xem TV., My grandparents aren't watching TV now., Mẹ của bạn đang làm gì?, What is your mother making?, Ai đang ngồi cạnh Anna?, Who is sitting next to Anna?, Em họ của tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi., My cousin is preparing for the exam., Chúng tôi hiện không sử dụng máy tính., We aren't using the computer now.
0%
continuous
共有
共有
Vylelapo
さんの投稿です
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
答えを入力してください
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?