What's your name?, Bạn tên là gì?, How old are you?, Bạn bao nhiêu tuổi?, Where are you from?, Bạn đến từ đâu?, Who is he?, Cậu ấy là ai?, Who is she?, Cô ấy là ai?, What is this?, Đây là cái gì?, What are these?, Đây là những gì?, Is this your bag?, Đây có phải là cặp của bạn không?, Yes, it is., Vâng, đúng vậy., No, it isn't., Không, không phải., Are these your shoes?, Đây có phải là giày của bạn không?, Yes, they are., Vâng, đúng vậy., No, they aren't., Không, không phải., What is your favourite animal?, Con vật yêu thích của bạn là gì?, My favourite animal is a monkey., Con vật yêu thích của tôi là con khỉ., What is your favourite food?, Món ăn yêu thích của bạn là gì?, My favourite food is chicken., Món ăn yêu thích của tôi là thịt gà., What is your favourite sport?, Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?, My favourite sport is football., Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá., What colour is your bag?, Cặp của bạn màu gì?, My bag is blue., Cặp của tôi màu xanh dương., Where do you live?, Bạn sống ở đâu?, I live in Ho Chi Minh City., Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh., Do you like cats?, Bạn có thích mèo không?, Yes, I do., Có, tôi thích., No, I don't., Không, tôi không thích., Can he swim?, Cậu ấy có thể bơi không?, Yes, he can., Có, cậu ấy có thể., Can she ride a bike?, Cô ấy có thể đi xe đạp không?, No, she can't., Không, cô ấy không thể., What are you doing?, Bạn đang làm gì?, I'm reading a book., Tôi đang đọc sách., He's eating an apple., Cậu ấy đang ăn một quả táo., She's drawing a picture., Cô ấy đang vẽ một bức tranh., They're playing in the park., Họ đang chơi trong công viên., How many books do you have?, Bạn có bao nhiêu quyển sách?, I have five books., Tôi có năm quyển sách., What can you see?, Bạn có thể nhìn thấy gì?, I can see a bird., Tôi có thể nhìn thấy một con chim., Can you help me?, Bạn có thể giúp tôi không?, Of course!, Tất nhiên rồi!, Let's play!, Hãy cùng chơi nào!, Come and see!, Lại đây xem nào!, Please sit down., Xin hãy ngồi xuống., Please stand up., Xin hãy đứng lên., Open the door, please., Làm ơn mở cửa., Close the window, please., Làm ơn đóng cửa sổ., Have a nice day!, Chúc bạn một ngày tốt lành!, See you tomorrow!, Hẹn gặp bạn ngày mai!, Goodbye! Have fun!, Tạm biệt! Chúc vui vẻ!
0%
Common structures Part 4
共有
共有
Voxuanvinh12a3
さんの投稿です
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
フラッシュカード
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。
詳細情報。
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?