bustling, a. rộn ràng, nhộn nhịp, hối hả, carry out, tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ), come down with, v. bị ốm (vì bệnh gì), concrete jungle, n. rừng bê tông (dùng để miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng), congested, a. tắc nghẽn (giao thông), construction site, n. công trường xây dựng, downtown, n. khu trung tâm thành phố, thị trấn, get around, đi xung quanh (khu vực), hang out with, đi chơi (cùng ai), hygiene, n. vệ sinh, vấn đề vệ sinh, itchy, a. ngứa, gây ngứa, leftover, n. thức ăn thừa, liveable, a. (nơi, địa điểm) đáng sống, metro, n. hệ thống tàu điện ngầm, pricey, a. đắt đỏ, process, v. xử lý, public amenities, những tiện ích công cộng, rush hour, n. giờ cao điểm, sky train, n. tàu điện trên không, tram, n. xe điện, underground, n. (hệ thống) tàu điện ngầm, council, n. hội đồng, lack, v. thiếu, encounter, v. chạm chán, bắt gặp, đối mặt, compliment, n. lời khen, browse, v. tìm kiếm thông tin trên mạng, get rid of, loại bỏ, pear, n. quả lê, roadside, n. lề đường, ven đường, abroad, adv. ở nước ngoài
0%
Unit 2
共有
共有
Vuongthihoan
さんの投稿です
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
ペアまたはペアなし
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?