acne, n. mụn trúng cá, affect, v. tác động, ảnh hưởng đến, avoid, v. tránh, chapped, a. bị nứt nẻ, hiện tượng nứt nẻ (trên da), dim, a. lờ mờ, không đủ sáng, disease, n. bệnh, eyedrops, n. thuốc nhỏ mắt, fat, n. mỡ, fit, a. gọn gàng, cân đối, health, n. sức khoẻ, healthy, a. khoẻ mạnh, lành mạnh, indoor, a. trong nhà, lip balm, kem bôi môi (chống nứt nẻ), pimple, n. mụn, pop, v. nặn (mụn), protein, n. chất đạm, skin condition, tình trạng da, soybean, n. đậu nành, sunburn, n. sự cháy nắng, tofu, n. đậu phụ, virus, n. vi rút, vitamin, n. vitamin, through, prep. qua, xuyên qua, alphabet, n. bảng chữ cái, above, prep. phía trên, rubbish, n. rác, house cleaning, dọn dẹp nhà cửa, fresh vegtables, rau củ tươi, pronounce, v. phát âm, earth, n. trái đất
0%
Unit 2
共有
共有
Vuongthihoan
さんの投稿です
コンテンツの編集
セーブ
いいね!
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
ペアまたはペアなし
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
もっとこんな感じだ
Unit 4 "My face" 20/06
Missfranyday
さんの投稿です
ラベル付きの図
7
Unit 2 Body and face
Miacademiaceuta
さんの投稿です
ラベル付きの図
3
Unit 1. Appearance
Juliesbox
さんの投稿です
グループ仕分け
43
CHIT CHAT 2 - UNIT 3: BE HEALTHY
Jitkasucha1
さんの投稿です
クイズ
8
Unit 2: Healthy living
Tungpt18012004
さんの投稿です
バルーンポップ
14
Unit 2 - healthy living
Vihuynhaston
さんの投稿です
グループ仕分け
3
Unit 2 : Healthy Living
Daclucdilinh
さんの投稿です
クイズ
11
Unit 2: Healthy Living
Giaovienvietnam123
さんの投稿です
画像クイズ
4
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?