feed the dog, cho chó ăn, permit, cho phép, quarrel, cãi nhau, On the other hand, mặt khác, bank teller, người thủ quỹ (ở nhà ngân hàng), downtown, khu vực thành phố, comedy, hài kịch, adventurer, người phiêu lưu, famous, nổi tiếng, curtain, màn, rèm cửa, fit, hợp, vừa, burn, làm bỏng, đốt, cooker, nối bếp, lò, pocket, túi quần/áo, take the dog for a walk, dẫn chó đi dạo, be on holiday, nghỉ, metal, kim loại, jelly, thạch, boxing glove, găng tay đấm bốc, microwave oven, lò vi sóng

さんの投稿です

表示スタイル

アクティビティ設定

リーダーボード

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?