commence, bắt đầu (v), culminate, kết thúc (v), process, xử lý (v), treatment, xử lý (n), collection, sự thu thập (n), packaging, sự đóng gói (n), delivery, sự giao hàng (n), distribution, sự phân phối (n), allocation, sự phân bổ (n), raw materials, nguyên liệu thô (n), extracted, khai thác (v), gathered, được thu gom (v), generate, tạo ra (v), harvested, được thu hoạch (v), storage, sự lưu trữ (n), sealed, được niêm phong (v), shipped, được vận chuyển (v), resulting, thu được (adj), final product, thành phẩm (n), ready for consumption, sẵn sàng để tiêu thụ (phr.)

W_T1_8. Process - Overview

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。詳細情報。

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?