bản thân bạn, yourself, bóng chày, baseball, bóng rổ, basketball, đẹp, hay, beautifully, thành phố, city, lớp học, class, màu sắc, colour, nông thôn, countryside, cá heo, dolphin, yêu thích, favourite, giới thiệu, introduce, nhảy, jump, gấu trúc, panda, bánh mì kẹp, sandwich, trung tâm thể thao, sports center, môn học, subject, bơi lội, swimming, môn bóng bàn, table tennis, ngày hôm qua, yesterday, luôn luôn, always, thỉnh thoảng, sometimes, thường xuyên, usually, không bao giờ, never, thường thường, often, hiếm khi, rarely

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?