xem, watch, chỉ tay, point, ngồi, sit, chơi, play, ai?, who, ở đâu?, where, cầm, hold, nghe, listen, nấu, cook, tủ, cupboard, ăn, eat, tối, night, ngủ, sleep, nói, say, ở giữa, between

starters practice

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?