friend — bạn bè, Mr — Ông / Ngài / Thầy (xưng hô nam giới), Ms — Cô / Bà (xưng hô phụ nữ), Mrs — Bà / Cô (đã có chồng), teacher — giáo viên / thầy cô giáo, it — nó, this — đây / này, that — kia / đó, class — lớp học, school — trường học, pupil — học sinh, boy — cậu bé / con trai, girl — cô bé / con gái, scientist — nhà khoa học, mango — quả xoài, sister — chị / em gái, ball — quả bóng, dog — con chó, umbrella — cái ô / cái dù, car — xe ô tô, kick — đá (bóng), throw — ném / quăng, ripe — chín (trái cây), bounce — tâng / nảy (bóng), skipping — nhảy dây, hide and seek — trò chơi trốn tìm, lake — hồ nước, basket — cái rổ / cái giỏ, kite — con diều, classmate — bạn cùng lớp, library - thư viện, vehicle - phương tiện giao thông
0%
THEME 3
共有
共有
Gemmalanguagecenter
さんの投稿です
コンテンツの編集
セーブ
いいね!
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
ランダムカード
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
もっとこんな感じだ
FAMILY AND FRIENDS 3 - VOCABULARY
Belenaramburu95
さんの投稿です
ランダムカード
5
欢乐伙伴 3A chap 2 生词
Deanaleo
さんの投稿です
クイズ
11
欢乐伙伴4A 第三课 连词语
Lsmega
さんの投稿です
一致するものを見つける
9
Unit 3 My friends - Vocabulary
Phamuyenc2lqd
さんの投稿です
グループ仕分け
9
欢乐伙伴1B 我的同学 (adj+body parts)
Maj10
さんの投稿です
クイズ
5
《欢乐伙伴》3A 第7课 组词成句
Huarucheng
さんの投稿です
アナグラム
7
欢乐伙伴3B 词义 第16课 好孩子
Mandarineducation
さんの投稿です
クイズ
5
欢乐伙伴 3A chapter1 生词
Deanaleo
さんの投稿です
クイズ
5
AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。
詳細情報。
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?