face — khuôn mặt, ears — tai, eyes — mắt, hand — bàn tay, nose — mũi, mouth — miệng, hair — tóc, neck — cổ, foot — bàn chân, feet — bàn chân (số nhiều), legs — chân, knee — đầu gối, arm — cánh tay, teeth — răng, touch — chạm vào, open — mở, close — đóng, plate — cái đĩa, ice-cream — kem, spider — con nhện, plane — máy bay, snake — con rắn, parrot — con vẹt, avocado — quả bơ, mirror - cái gương, smell - ngửi, healthy - khỏe, lành mạnh, tall - cao, strong - mạnh mẽ, kind - tốt bụng, helpful - có ích, hữu ích, mang tính giúp đỡ, brush your hair - chải tóc
0%
THEME 4
共有
共有
Gemmalanguagecenter
さんの投稿です
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
ランダムカード
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。
詳細情報。
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?