boat, con thuyền, circle, vòng tròn, fly, lái máy bay, đi trên máy bay, helicopter, máy bay trực thăng, illegal, bất hợp pháp, park, đỗ xe, pavement, vỉa hè, prohibitve, cấm, railway station, nhà ga xe lửa, reverse, quay đầu xe, road sign/ traffic sign, biển báo giao thông, roof, nóc xe, mái nhà, seatbelt, dây an toàn, safety, sự an toàn, ship, tàu thủy, traffic rule/ law, luật giao thông, traffic jam, tắc đường, obey, tuân theo, train, tàu hỏa, triangle, tam giác, tricycle, xe đạp 3 bánh, vehicle, xa cộ, phương tiện giao thông, helmet, mũ bảo hiểm, handlebars, tay lái, signal, tín hiệu, waste, lãng phí, careful, cẩn thận, careless, bất cẩn, dangerous, nguy hiểm, no right/left turn, không rẽ phải/trái

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?