chèo thuyền, boat, tập thể dục, exercise, phổ biến, popular, hoạt động ngoài trời, outdoor activity, khu phố, neighbourhood, hàng xóm, neighbour, đạp xe, go cycling, nông thôn, in the countryside, thành phố, in the city, không khí trong lành, fresh air, yên tĩnh, quiet, thú vị, interesting, đem theo, bring along, hộp đựng đồ ăn trưa, lunchbox, đội nón, wear a hat, kem chống nắng, sunscreen, bị cháy nắng, get sunburn, chạy bộ, run, đi bộ, walk, ăn sáng, eat breakfast, tốt cho sức khỏe, be good for health, xấu cho sức khỏe, be bad for health

GETTING STARTED

さんの投稿です

リーダーボード

現在、リーダーボード機能の改善に取り組んでいます。フィードバックをお寄せください。

フィードバックを提供する

表示スタイル

オプション

現在、アクティビティ設定の改善に取り組んでいます。ご意見をお寄せいただければ幸いです。

フィードバックを提供する

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?