bamboo clapper, phách, comment (n), lời bình luận, competition (n), cuộc tranh tài, cuộc thi, concert (n), buổi hoà nhạc, decoration (n), việc trang trí, decorate(v), trang trí, delay (v), hoãn lại, eliminate (v), loại ra, loại trừ, upload (v), tải lên, judge (n), giám khảo, live(adj,v), trực tiếp, location (n), vị trí, địa điểm, moon-shaped lute, đàn nguyệt, musical instrument (n), nhạc cụ, participant (n), người tham dự, thí sinh, performance (n), buổi biểu diễn, reach (v), đạt được, single (n), đĩa đơn, social media (n), mạng xã hội, talented (adj), tài năng, trumpet (n), kèn trumpet, medal (n), huy chương, be famous for, nổi tiếng vì, be popular with, phổ biến với, viewer, người xem ( qua truyền hình), audience, người xem ( kịch, biểu diễn âm nhạc), spectator, người xem ( trận đấu thể thao), onlooker, người đứng ngoài xem chứ không tham gia vào, in order to Vinf, để làm gì

Unit 3 grade 10

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。詳細情報。

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?