at the weekend, vào cuối tuần, attend the meeting, tham dự cuộc họp, set up, thiết lập / sắp xếp, improve, cải thiện, encourage, khuyến khích, adopt a green lifestyle, áp dụng / chấp nhận, green lifestyle, lối sống xanh, sound interesting, nghe có vẻ thú vị, ceremony, buổi lễ / nghi lễ, organize, tổ chức, organization, tổ chức, be keen to, rất thích / háo hức làm gì, be able to, có thể làm gì, protect, bảo vệ, raise people's awareness, nâng cao nhận thức của mọi người, awareness, nhận thức, aware, nhận ra

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。詳細情報。

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?