lazy, lười biếng (lười + động từ: lười học, lười ăn, lười thức dậy...), pasta, mì, spaghetti, mì Ý, onion, hành tây, bell pepper, ớt chuông, yogurt, sữa chua, cucumber, dưa leo, lettuce, xà lách, avocado / butter, bơ, rice cake, bánh gạo, peanut butter, bơ đậu phộng, jelly, thạch, rice (uncooked), gạo, travel, du lịch, day, ngày, new, mới, lip, môi

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?