Backpack, Cặp sách / Ba lô, Pencil, Bút chì, Eraser, Cục tẩy / Gôm, Marker, Bút dạ / Bút lông, Pencil case, Hộp bút / Túi đựng bút, Lunchbox, Hộp cơm trưa, Pencil pot, Cốc đựng bút chì, Glue, Keo dán / Hồ dán, Tape, Băng dính / Băng keo, Worried, Lo lắng, Kind, Tốt bụng / Tử tế, Lunchtime, Giờ ăn trưa, Seven markers!, 7 chiếc bút dạ!, There are six backpacks, Có 6 chiếc cặp sách, There are seven pencils, Có 7 chiếc bút chì

KINDY19_2A_REVIEW

さんの投稿です

リーダーボード

現在、リーダーボード機能の改善に取り組んでいます。フィードバックをお寄せください。

フィードバックを提供する

表示スタイル

オプション

現在、アクティビティ設定の改善に取り組んでいます。ご意見をお寄せいただければ幸いです。

フィードバックを提供する
AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。詳細情報。

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?