statistics, môn thống kê, history, lịch sử, economics, kinh tế học, sociology, xã hội học, math, môn toán, marketing, môn marketing, psychology, tâm lý học, management, ngành quản trị, English, tiếng Anh, literature, văn học, major in, học chuyên ngành, education, giáo dục, meditation, thiền, dance club, câu lạc bộ khiêu vũ, meditation group, nhóm thiền, rehearse for a play, tập kịch, study for midterm exams, ôn thi giữa kỳ, save money for a trip, tiết kiệm tiền cho chuyến đi, teach French, dạy tiếng Pháp, look for a job, tìm việc, watch a lot of TV, xem TV nhiều, sleep a lot, ngủ nhiều, Actually..., Thật ra..., Both of them., Cả hai người, Watch this!, Xem này!, Show me what you can do., Cho mình xem bạn làm được gì., You're really good!, Bạn giỏi thật!, What are you doing these days?, Dạo này bạn đang làm gì?, What kind of meditation is she learning?, Cô ấy đang học loại thiền gì?, Are you taking math this semester?, Học kỳ này bạn có học toán không?
0%
UNIT 16
共有
共有
Uyento471
さんの投稿です
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
マッチアップ
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
現在、リーダーボード機能の改善に取り組んでいます。フィードバックをお寄せください。
フィードバックを提供する
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
現在、アクティビティ設定の改善に取り組んでいます。ご意見をお寄せいただければ幸いです。
フィードバックを提供する
AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。
詳細情報。
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?