Ham, Giăm bông, Pan, Chảo, Lamb, Thịt cừu, Plate, Đĩa, Pot, Nồi, Sauce, Nước sốt, Fault, Lỗi, sai sót, Pork, Thịt lợn, Fork, Cái dĩa, Mineral water, Nước khoáng, Tuna, Cá ngừ, A tin of, Một hộp (kim loại), A carton of, Một hộp giấy, A slice of, Một lát, A bar of, Một thanh, A bottle of, Một chai, Pepper, Hạt tiêu, Omelette, Trứng tráng, Butter, Bơ, Teaspoon, Thìa cà phê, Organic food, Thực phẩm hữu cơ, Usual, Thông thường, Roast chicken, Gà quay, Spring rolls, Nem rán, chả giò, Yogurt, Sữa chua, Cartons, Những hộp giấy, Shopping list, Danh sách mua sắm, Price list, Bảng giá, Instant noodles, Mì ăn liền, Packets, Những gói
0%
Unit 5
共有
共有
Buithikhanhhuye
さんの投稿です
コンテンツの編集
セーブ
いいね!
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
マッチアップ
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?