trường cấp 2, 初中, chúng ta, chúng mình, 咱们, đổi, thay thế, 换, nhà, căn nhà, 房子, khu dân cư, khu chung cư, 小区, môi trường, hoàn cảnh, 环境, khá, rất, 挺, điều hòa, khá, rất, máy giặt, 洗衣机, tầng, 层, vườn, khu vườn, 花园, đèn, 灯, đóng, tắt, 关, tủ lạnh, 冰箱, quét dọn, làm vệ sinh, 打扫, chuyển nhà, 搬家, làm, giải quyết, xử lý, 办, thẻ tín dụng, 信用卡, trả lại, hoàn trả, 还, nghe nói, nghe kể rằng, 听说, ngân hàng, 银行, mới, mãi đến… mới…, 才, giấy, 纸, chuyển,bê, 搬, cần, cần phải, 需要

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?