engineer (n): kỹ sư, committee (n): uỷ ban, ban tổ chức, endangered (adj): có nguy cơ tuyệt chủng, sore (adj): đau, rát, tendency (n): có xu hướng, cancer (n): bệnh ung thư, high-risk individuals: những cá nhân có nguy cơ cao, decrease (v): giảm, the amount of: lượng, unfortunately: không may, incredibly: cực kỳ, đáng kinh ngạc, skip a meal: bỏ 1 bữa ăn, scientists (n): các nhà khoa học, flexible (adj): linh hoạt, solving problems: giải quyết vấn đề, opportunity (N): cơ hội = chance - have a chance, relationship (n): mối quan hệ, generally positive: nhìn chung là tích cực, depressed (adj): chán nản, trầm cảm, expect (v): mong đợi kỳ vọng, relative (n): họ hàng, extended family (n): gia đình nhiều thế hệ, afraid (adj): lo lắng - be afraid of, omelette (n): trứng ráng, remote village (n): ngôi làng hẻo lánh, math problem (n): bài toán, express (V): bộc lộ, material (n): nguyên liệu, involve (v): bao gồm, liên quan đến, register (v): đăng ký, low-income: có thu nhập thấp, income (n): thu nhập, senior (n): người cao tuổi, supportive (adj): ủng hộ, technology (n): công nghệ, essay (n): bài luận, literature (n): văn học
0%
TEST 8
共有
共有
Gemmalanguagecenter
さんの投稿です
コンテンツの編集
セーブ
いいね!
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
ランダムカード
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?