Classroom, Lớp học, Learn, Học, Lesson, Bài học / Tiết học, Models, Mô hình, Classmate, Bạn cùng lớp, Do a test, Làm bài kiểm tra, Do an experiment, Làm thí nghiệm, Enter a competition, Tham gia cuộc thi, Headteacher, Hiệu trưởng, Inside, Ở bên trong (nhà/lớp), Make models, Làm mô hình, Outside, Ở bên ngoài / Ngoài trời, Practice, Luyện tập, thực hành, Study, Học tập, Wear a uniform, Mặc đồng phục, At our school, we do a lot of gardening!, Ở trường chúng tớ, chúng tớ làm vườn rất nhiều!, We grow flowers and vegetables outside and in the school greenhouse., Chúng tớ trồng hoa và rau ở ngoài trời và trong nhà kính của trường., I like being in the open air., Tớ thích ở ngoài không khí thoáng đãng., It's more interesting than working in the classroom., Nó thú vị hơn nhiều so với việc học trong phòng học., I like doing experiments in the lab., Tớ thích làm các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm., I enjoy playing games outside with my classmates., Tớ thích chơi các trò chơi ngoài trời với bạn cùng lớp., The teachers and the principal are very kind., Các thầy cô giáo và thầy/cô hiệu trưởng rất tốt bụng., We don't wear a uniform. I like wearing my own clothes., Chúng tớ không mặc đồng phục. Tớ thích mặc quần áo tự do của mình., Our school has a technology room where we can design things and make models., Trường chúng tớ có một phòng công nghệ nơi chúng tớ có thể thiết kế mọi thứ và làm mô hình., I want to be an engineer!, Tớ muốn trở thành một kỹ sư!, I prefer studying math. It's fun!, Tớ thích học toán hơn. Nó rất vui!, I think you're good at singing., Tớ nghĩ cậu hát rất hay.

CODE 5A (10-13)

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。詳細情報。

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?