Watch out!, Coi chừng, Are you okay?, Bạn có sao không, I'm okay, Tôi ổn, Is this your shoe?, Đây là giày của bạn à, Is that your ruler?, Kia là thước của bạn à, It's okay, Không sao đâu, That's okay, Không sao cả, What's this?, Đây là cái gì, It's a nose, Đó là cái mũi, What's that?, Kia là cái gì, It's a mouth, Đó là cái miệng, Yes, I'm okay, Vâng, tôi ổn, This is your shoe, Đây là giày của bạn, That is your ruler, Kia là thước của bạn, Are you okay now?, Giờ bạn ổn chứ, wonderful, tuyệt vời, I'm sorry, mình xin lỗi, shoe, giày, ruler, thước kẻ, nose, mũi, mouth, miệng, hurt, bị đau, be careful, hãy cẩn thận, excuse me, xin lỗi cho tôi hỏi, no problem, không sao đâu, accident, tai nạn, forgive me, tha lỗi cho tôi, I got hurt, tôi bị đau, It was an accident, đó là một tai nạn, Please be careful, làm ơn cẩn thận
0%
Sorry
共有
共有
Quizquick3
さんの投稿です
コンテンツの編集
セーブ
いいね!
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
もっと表示する
表示を少なくする
このリーダーボードは現在非公開です。公開するには
共有
をクリックしてください。
このリーダーボードは、リソースの所有者によって無効にされています。
このリーダーボードは、あなたのオプションがリソースオーナーと異なるため、無効になっています。
オプションを元に戻す
マッチアップ
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。
詳細情報。
テンプレートを切り替える
すべてを表示
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?