1) 學校 a) Trường học b) Cấp 1 c) Cấp 2 2) Cấp 1 a) 國中 b) 小學 c) 大學 3) Cấp 2 a) 小學 b) 高中 c) 國中 4) Đây là cái gì? a) 這是什麼? b) 那是什麼? c) 這是一本書。 5) Kia là cái gì? a) 這是什麼? b) 那是什麼? c) 這是一本書。 6) Cấp 3 a) 大學 b) 高中 c) 國中 7) Đây là quyển sách. a) b) c) 8) Đây là cái bàn a) b) c) 9) Kia là cái bảng a) b) c) 10) Nhà ăn a) 辦公室 b) 洗手間 c) 餐廳 11) 男老師 a) Thầy b) Cô c) Học sinh 12) 大學生 a) Cô b) Học sinh c) Sinh viên 13) Môn Toán a) b) c) 14) Môn Hoá a) b) c) 15) Môn Địa Lý a) b) c) 16) Môn Tiếng Anh a) b) c)

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?