open-opening - mở-đang mở, close-closing - đóng-đang đóng, taking a photo - đang chụp hình, feed-feeding - cho ăn-đang cho ăn, favourite - yêu thích, shop - cửa hàng, fruits - trái cây, sleep-sleeping - ngủ-đang ngủ, swim-swimming - bơi-đang bơi, watermelon - dưa hấu, horse - con ngựa, pineapple - quả thơm, evening - buổi tối, lunch - bữa ăn trưa,

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?