ticket, cái vé, tractor, xe máy cày, station, cái trạm, trip, chuyến đi, model, mô hình, roller skating, trượt patin, score, ghi bàn, sail, chèo thuyền, hop, nhảy lò cò, kick, đá, go shopping, đi mua sắm, comic, truyện tranh, goal, khung thành, net, cái vợt, party, bữa tiệc, present, món quà, big, to, bigger, to hơn, biggest, to nhất, centre, trung tâm, dangerous, nguy hiểm, forest, rừng khô, jungle, rừng nhiệt đới, river, dòng sông, lake, cái hồ, mountain, núi, waterfall, thác nước, village, ngôi làng, town, thị trấn, countryside, miền quê

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?