create = form v - tạo ra, thành lập, goal n - mục tiêu, peace n - hòa bình, poverty n - cái nghèo, active a - tích cực, năng động, peacekeeping v - giữ gìn hòa bình, aim n - mục đích, disadvantaged a - thiệt thòi, nghèo khó, healthy a - khỏe mạnh, educated a - được giáo dục, được ăn học, achieve v - đạt được, economic growth n - sự phát triến kinh tế, foreign investor n - nhà đầu tư nước ngoài, attractive a - hấp dẫn, thu hút, responsibility n - trách nhiệm, educational a - thuộc về giáo dục, enter v - đi vào, tiến vào, market n - thị trường, promote v - quảng bá, thúc đẩy, commit v - cam kết, welcome v - chào đón,

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?