r.Campingplatz.-“e, Nơi cắm trại, s.Zelt,-e, Lều, r.Schlafsack,-“e, Túi ngủ, e.Luftmatratze,-n, Đệm hơi, r.Pullover,., Áo len, e.Jacke,-n, Áo khoác, r.Rucksack,-“e, Ba lô, e.Decke,-n, Cái chăn, s.Feuerzeug,-e, Cái bật lửa, r.Schuh,-e, Giày, r.Schnürsenkel, Dây giày, tauchen , Lặn, fotografieren , Chụp ảnh, singen , Hát, rechnen, Tính toán, springen , Nhảy, tanzen , Nhảy múa, reparieren , Sửa chữa, trinken, uống.

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?