stand up - đứng lên, sit down - ngồi xuống, be quiet - im lặng, close your book - đóng sách lại, open your book - mở sách ra, clap your hands - vỗ tay, speak Vietnamese - nói tiếng Việt, speak English - nói tiếng Anh, study - học bài, come in - vào trong, go out - ra ngoài, don't talk - đừng nói chuyện, listen - hãy nghe, repeat - hãy lặp lại, read aloud - hãy đọc to, Classroom instructions - Sự hướng dẫn trong lớp học,
0%
Classroom instructions
共有
共有
共有
Thanhhuynh26069
さんの投稿です
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
フラッシュカード
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
テンプレートを切り替える
すべてを表示
アクティビティを再生すると、より多くのフォーマットが表示されます。
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?