appointment - cuộc hẹn, dental (adj) - liên quan đến nha khoa, airport - sân bay, play tennis - chơi quần vợt, office - văn phòng, book the flight - đặt chuyến vé, not 'til - not until: không đến lúc, family party - bữa tiệc gia đình,

Dates - before the lesson

リーダーボード

フラッシュカードは自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。

表示スタイル

オプション

テンプレートを切り替える

自動保存: を復元しますか?