object, vật, đồ vật, item, món đồ, vật phẩm, product, sản phẩm, device, thiết bị, useful, hữu ích, practical, thực tế, thiết thực, convenient, tiện lợi, popular, phổ biến, buy, mua, get, lấy, có được, own, sở hữu, gift, món quà, interested, quan tâm, hứng thú, feature, đặc điểm, tính năng, design, thiết kế, material, chất liệu, nguyên liệu, quality, chất lượng, function, chức năng, important, quan trọng, special, đặc biệt.

さんの投稿です

リーダーボード

表示スタイル

オプション

AI強化版:この活動にはAIによって生成されたコンテンツが含まれています。詳細情報。

テンプレートを切り替える

)
自動保存: を復元しますか?