bất thình lình/ đột nhiên - suddenly (adv), thân thiện - friendly (adj), xuất hiện - appear (v), biến mất - disappear (v), để thay thế - instead (adv), cho ai đi nhờ xe - give someone a lift, đưa tôi về nhà - give me a lift home, đi lấy củi để đốt - get/fetch wood for a fire, Tôi chưa từng leo núi trước đó. - I have never climbed before., Họ đã rất hào hứng khi nhìn thấy một diễn viên nổi tiếng trên sân khấu - They were excited about seeing the famous actor on the stage., thời tiết rất tệ (kinh khủng) - horrible weather, to lớn, khổng lồ - enormous (adj), đường cao tốc - monoway (n), được gọi là (tên gì đó) - be called , xe cứu thương - ambulance (n), ăn mặc như một nữ hoàng - dress as a queen,
0%
flyers 3
共有
共有
共有
Tiengvietbis
さんの投稿です
Primary
ESOL
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
フラッシュカード
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
テンプレートを切り替える
すべてを表示
アクティビティを再生すると、より多くのフォーマットが表示されます。
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?