university - trường đại học, airport - sân bay, taxi - xe taxi, traffic - giao thông, bicycle - xe đạp, ambulance - xe cứu thương, fire engine - xe cứu hỏa, hotel - khách sạn, fire station - trạm cứu hỏa, police station - đồn cảnh sát, railway station - nhà ga xe lửa, motorway - đường cao tốc, museum - viện bảo tàng, factory - nhà máy, chemist’s - hiệu thuốc, skyscrapers - tòa nhà chọc trời, sky - bầu trời, stadium - sân vận động, post office - bưu điện, hills - đồi núi, bank - ngân hàng, always - luôn luôn, usually - thường xuyên, often - thường, sometimes - thỉnh thoảng, seldom / rarely - hiếm khi, never - không bao giờ,
0%
Words
共有
共有
共有
Biancasalasw
さんの投稿です
コンテンツの編集
印刷
埋め込み
もっと見る
割り当て
リーダーボード
フラッシュカード
は自由形式のテンプレートです。リーダーボード用のスコアは生成されません。
ログインが必要です
表示スタイル
フォント
サブスクリプションが必要です
オプション
テンプレートを切り替える
すべてを表示
アクティビティを再生すると、より多くのフォーマットが表示されます。
オープン結果
リンクをコピー
QRコード
削除
自動保存:
を復元しますか?