Balance, Sự cân bằng, Bathroom, Phòng tắm, Calculator, Máy tính, Chair, Cái ghế, Cheap, Rẻ, Crazy, Rất thích, quá say mê, Cruel, Độc ác, Detest, Căm ghét, Expensive, Đắt đỏ, Fancy, Mến, thích (v), Flower, Hoa, Fold, Gấp, gập, Fond, Mến, thích (adj), Keen, Say mê, ham thích, Keep in touch, Giữ liên lạc với ai, Kit, Bộ đồ nghề, Leisure, Thời gian rảnh rỗi, Muscle, Cơ bắp, Prefer, Thích hơn, Student, Học sinh, sinh viên

бойынша

Көшбасшылар тақтасы

Визуалды стиль

Опциялар

AI Enhanced: Бұл әрекет AI арқылы жасалған контентті қамтиды. Көбірек біл.

Үлгіні ауыстыру

Өңдеуді жалғастыру: ?