Landlord (n), Người thuê nhà, Chủ nhà, Đường vòng, Yêu cầu, hỏi, Từ nào đồng nghĩa với "former"?, New, Responsible, Role, Previous, Detour (n), Người thuê nhà, Sự tiến bộ, sự phát triển, Đường vòng, Nghi lễ, Ceremony (n), Sự điều chỉnh, Lễ, Hợp đồng, Sự cải tạo, Role (n), Vai trò, Người đi bộ, Chất lượng, Tầm quan trọng, Tenant (n), Chủ nhà, Khách hàng, Người đi bộ, Người thuê nhà, Propose (v), Yêu cầu, hỏi, Tán thành, Đề xuất, Thông qua, Từ nào đồng nghĩa với "front desk"?, Table, Agreement, Lobby, Reception, Inquire (v), Hoàn thành, Yêu cầu, hỏi, Đề xuất, Tán thành, Approve (v), Tán thành, Đề xuất, Hoàn thành, Yêu cầu, Pedestrian (n), Trung tâm thương mại, Cơ sở, Khu phức hợp, Người đi bộ, Merger (n), Giải thưởng, Vụ hợp nhất, sáp nhập, Buổi đào tạo/huấn luyện, Cống hiến, Proud of (a), Tự hào về, Vai trò, Hoàn thành, Chịu trách nhiệm, Prize (n), Quyên góp, Vụ hợp nhất, sáp nhập, Giải thưởng, Quầy lễ tân, Reimbursement (n), Vinh dự, vinh hạnh, Sự hoàn tiền, Sự thay thế, Quyên góp, Donate (v), Quyên góp, Giải thưởng, Thay thế, Hoàn thành, Satisfy (v), Làm thất vọng, Chịu trách nhiệm, Quyên góp, Làm hài lòng, Salesperson (n), Người thuyết trình, Người bán hàng, Tư vấn viên, Báo cáo tài chính
0%
Unit 22
Ортақ пайдалану
Ортақ пайдалану
Sharetaikhoan1
бойынша
Мазмұнды өңдеу
Сақта
Ұнату
Басып шығару
Ендіру
Қосымша
Тағайындаулар
Көшбасшылар тақтасы
Қосымша көрсету
Азырайтып көрсету
Бұл көшбасшылар тақтасы қазір жеке. Оны жалпыға ортақ ету үшін
Бөлісу
түймесін басыңыз.
Бұл көшбасшылар тақтасын ресурс иесі өшірген.
Бұл көшбасшылар тақтасы өшірілген, себебі сіздің мүмкіндіктеріңіз мазмұн иесінің мүмкіндіктерінен өзгеше.
Параметрлерді қайтарыңыз
Викторина
— ашық үлгі. Ол көшбасшылар тақтасы үшін ұпайлар тудырмайды.
Жүйеге кіру қажет
Визуалды стиль
Қаріптер
Жазылым қажет
Опциялар
Үлгіні ауыстыру
Барлығын көрсету
Нәтижелерді ашу
Сілтемені көшіру
QR коды
Өшіру
Өңдеуді жалғастыру:
?