kính, glasses, lược, comb, viết, write, nhật kí, diary, có thể , can, nên , should, cửa thoát , exit, tiếp , next, xe đạp , bicycle, đồng phục , uniform, căn hộ , department, nguy hiểm , danger, đấu, against, quân áo , clothes, đến , come, mặc , wearing, bên ngoài , outside, cổng vào , entrance, đắt, expensive, cuộc hẹn , appointment.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?