gác mái - attic, phòng dự phòng (cho khách ở) - spare bedroom, cưỡng lại, kháng cự - resist, ghét - detest, có lẽ, có thể đoán là - presumably, muốn làm gì đó, bị cám dỗ làm gì - be tempted to, (n) cù, chọt lét - tickle, chơi khăm - practical jokes, (adj) làm mất động lực - demotivated, tiếp cận - approach,

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?