Global warming, Sự nóng lên toàn cầu, Grassland, Đồng cỏ, Heatwave, Đợt nóng, Hurricane, Bão nhiệt đới (hình thành ở Đại Tây Dương), Ice cap, Chỏm băng, Individual, Cá nhân, Jungle, Rừng nhiệt đới, Landslide, Sạt lở đất, Marine, (Thuộc) biển, Method, Phương pháp, Ocean, Biển, đại dương, Organic, Hữu cơ, không có hoá chất, Persuade, Thuyết phục, Pond, Cái ao, Put off, Trì hoãn, Put on, Bật, mở các thiết bị điện, Reach, Đến, Record, Ghi lại, Recycle, Tái chế, Rescue, Cứu.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?