global warming - sự nóng lên toàn cầu, climate change - sự biến đổi khí hậu, deforestation - nạn phá rừng, air pollution - ô nhiễm không khí, water pollution - ô nhiểm nước, plastic pollution - ô nhiễm nhựa, soil degradation - sự thoái hóa đất, biodiversity loss - sự mất đa dạng sinh học, sea level rise - mực nước biển tăng, greenhouse gas emissions - khí thải nhà kính, fossil fuels - nhiên liệu hóa thạch, intensive farming - thâm canh, overpopulation - quá tải dân số/ dân số quá đông, overfishing - đánh bắt cá quá mức, industrialization - công nghiệp hóa, heatwave (n) - sóng nhiệt, drought (n) - hạn hán, storm (n) - bão, cyclone (n) - lốc xoáy, wildfire (n) - cháy rừng, flooding (n) - lũ lụt, erosion (n) - sự xói mòn, renewable energy - năng lượng tái tạo, recycling (n) - sự tái chế, electric vehicles - xe điện, energy efficiency - việc sử dụng năng lượng hiệu quả, sustainable agriculture - nông nghiệp bền vững, reusable products - các sản phẩm có thể tái sử dụng, water conservation - bảo tồn nước,
0%
Environment
공유
공유
공유
만든이
Yentam1822
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?