Congested, Đông đúc, tắc nghẽn (giao thông), Construction site, Công trường xây dựng, Underground, Dưới lòng đất, tàu điện ngầm, Itchy, Ngứa, Entertainment centre, Trung tâm giải trí, Downtown, Trung tâm thành phố, khu kinh doanh, Concrete, Bê tông, Sky train, Tàu điện trên cao, Metro, Tàu điện ngầm, Safe, An toàn, Liveable, Đáng sống, Get around, Di chuyển, đi lại (xung quanh), Carry out, Tiến hành, thực hiện, Come down with, Bị mắc bệnh gì đó (thường là bệnh nhẹ), Hang out with, Đi chơi, dành thời gian cùng với (ai đó), Cut down on, Cắt giảm (lượng cái gì đó), Bustling, Nhộn nhịp, hối hả, Lively, Sống động, đầy sức sống, Peaceful, Yên bình, thanh bình, Hygiene, Vệ sinh, Leftover, Thức ăn thừa, đồ còn sót lại, Pricey, Đắt đỏ, Process, Quy trình, xử lý, Rush hour, Giờ cao điểm, Tram, Xe điện (chạy trên đường ray), Cafeteria, Quán ăn tự phục vụ, căng tin, Learning space, Không gian học tập.
0%
unit 2
공유
공유
공유
만든이
Emikynguyen
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?