Physical, Thuộc về thể chất, vật lý, Mental, Thuộc về tinh thần, trí óc, Well balanced, Cân bằng, hài hòa, Priority, Sự ưu tiên, điều ưu tiên, Counsellor, Người cố vấn, chuyên gia tư vấn, Delay, Trì hoãn, sự chậm trễ, Due date, Ngày đáo hạn, hạn chót, Optimistic, Lạc quan, Stressed out, Căng thẳng, kiệt sức vì căng thẳng, Distraction, Sự xao nhãng, yếu tố gây xao nhãng, Anxiety, Sự lo lắng, nỗi lo âu, Additional, Thêm, bổ sung, Appropriately, Một cách thích hợp, phù hợp, Fattening, Gây béo, làm mập, Can, Có thể (khả năng), Must, Phải (sự bắt buộc), Should, Nên (lời khuyên, bổn phận), Might, Có lẽ, có thể (khả năng yếu), Accomplish, Hoàn thành, đạt được, Assignment, Bài tập, nhiệm vụ được giao, Minimize, Giảm thiểu, tối thiểu hóa, Mood, Tâm trạng, Complete, Hoàn thành, làm xong, Alert, Tỉnh táo, cảnh giác, Advise, Khuyên, cho lời khuyên, Invite, Mời, I beg your pardon, Xin lỗi, xin nhắc lại/lặp lại (thể hiện sự lịch sự), Would you mind, Bạn có phiền không... (cách hỏi lịch sự), Take care of, Chăm sóc, trông nom, lo liệu.
0%
unit 3
공유
공유
공유
만든이
Emikynguyen
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?