ethnic, (a) thuộc dân tộc, ethnic group, (nhóm) dân tộc, minority, (n) dân tộc thiểu số, bamboo, (n) tre, cây tre, stilt house, (n) nhà sàn, communal, (a) chung, công, communal house, nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng, post, (n) cột, cây cột, folk, (n) thuộc về dân gian, truyền thống, folk dance, điệu múa dân gian, musical, (a) thuộc về âm nhạc, musical instrument, nhạc cụ, traditional, (a) thuộc về truyền thống, theo truyền thống, costume, (n) trang phục, unique, (a) độc nhất, chỉ có một, five-colour sticky rice, xôi ngũ sắc, bamboo flute, sáo ống tre, gong, (n) cái cồng, cái chiêng, feature, (n) nét, đặc điểm, overlook, (v)nhìn ra, đối diện, flute, (n) sáo, terraced, (a) có hình bậc thang, terraced field, ruộng bậc thang, raise, (v) chăn nuôi, soil, (n) đất trồng, livestock, (n) vật nuôi, enrich, (v) làm phong phú, làm màu mỡ thêm, staircase, (n) cầu thang bộ, weave, (v) dệt, đan, kết lại, bamboo house, (n) nhà tre, wooden, (a) bằng gỗ, wooden statue, tượng gỗ, peaceful, (a) yên bình, sticky-rice, (n) xôi, awesome, (a) đáng kinh ngạc, tuyệt vời, delta, (n) vùng châu thổ, vùng đồng bằng, close to, (a) gần, sát, nature, (n) thiên nhiên, natural, (a) thuộc về thiên nhiên, highland, (n) vùng cao nguyên, culture, (n) văn hóa, brochure, (n) tập sách mỏng, travel brochure, tập sách về du lịch, gather, (v) tụ họp, pass on, (v) để lại, truyền lại cho, legend, (n) truyền thuyết, open fire , (n) bếp lửa, lò sưởi, post, (n) cây cột, staircase, (n) cầu thang bộ, material , (n) vật liệu, owner, (n) người sở hữu, người chủ.
0%
UNIT 4
공유
공유
공유
만든이
Nguyenhien1510
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?