custom, (n) phong tục, kumquat, (n) quả cam quất, tradition, (n) truyền thống, bell, (n) chuông, cái chuông, decoration, (n) sự trang trí, decorate, (v) trang trí, decorative, (a) có tính trang trí, để trang trí, decorative items, (n) đồ trang trí, table manners, phép tắc ăn uống, peach blossoms, (n) hoa đào, maintain, (v) giữ gìn, duy trì, carp, (n) cá chép, admire, (v) khâm phục, ngưỡng mộ, offering, (n) đồ thờ cúng, chase, (v) đuổi, theo đuổi, lantern, (n) lồng đèn, chase away, xua đuổi, pray, (v) cầu nguyện, place, (v) đặt, để, release, (v) thả, phóng thích, lucky, (a) may mắn, festival, (n) lễ hội, luck, (n) sự may mắn, bamboo pole, cây nêu, bad luck, vận xui, điều không may, hang, (v) treo, bad spirit, điều xấu xa, tà ma, longevity, (n) sự sống lâu, tuổi thọ, ceremony, (n) lễ cưới , bonding, (n) sự gắn kết, kumquat tree, (n) cây cam quất, family bonding, sự gắn kết tình cảm gia đình, peach, (n) quả đào, reunion, (n) sự sum họp, đoàn tụ, lion dance, múa sư tử, martial arts, võ thuật, manner, (n) cách, lối, ornamental tree, cây cảnh, flower village, làng hoa, monk, (n) nhà sư, Sa Dec flower village, làng hoa sa đéc, pole, (n) cây sào, worship, (n) thờ phụng, tôn kính, festival goer, người đi xem lễ hội, maintain tradition, duy trì truyền thống, unicorn dance, múa lân.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?