Fell, Đã ngã, đã rơi (quá khứ của fall), Hurt, Làm đau, bị thương, bị đau, Ankle, Mắt cá chân, First, Đầu tiên, trước hết, Nightmare, Ác mộng, Camp, Cắm trại, khu trại, Foot, Bàn chân, chân, Down, Xuống, ở phía dưới, Steps, Bậc thang, các bước, The pagoda, Ngôi chùa, Just, Vừa mới, chỉ, chỉ là, Programme, Chương trình, Village preservation, Bảo tồn làng xã, Great value, Giá trị lớn, rất có giá trị, Countryside, Vùng nông thôn, đồng quê, World heritage site, Di sản thế giới, Emperor, Hoàng đế, Thiên tử, Farn, Nông trại, War, Chiến tranh, Broke out, Đã bùng nổ, đã xảy ra (quá khứ của break out), Microphone, Mi-crô, micro, Get, Lấy, nhận được, trở nên, Enough, Đủ, Swimming pool, Hồ bơi, bể bơi, Can spend, Có thể tiêu (tiền), có thể dành (thời gian), Seaside, Bờ biển, ven biển, Untidy, Bừa bộn, không gọn gàng, Whenever, Bất cứ khi nào, Lie, Nằm, nói dối, Put, Đặt, để.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?